sufrimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sufɾiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Nỗi đau, sự đau khổdanh từsuffering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sufrimientoDạng gốc (base form)
- sufrimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahorrar sufrimiento | Tránh bớt đau khổ | |
| aliviar el sufrimiento | Làm dịu nỗi đau | |
| causar sufrimiento | Gây đau khổ | |
| soportar el sufrimiento | Chịu đựng đau khổ | |
| sufrimiento humano | Nỗi khổ của con người |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã phải trải qua nhiều đau khổ.
- .Anh ấy gần như phát điên vì đau khổ.
- .Anh ấy thờ ơ trước nỗi đau của người khác.