Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causar sufrimiento
Nghĩa chính
1
Gây đau khổ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
distressing
Đau buồn, gây đau khổ, làm đau lòng
grievous
Gây đau khổ
tear at
Gây đau khổ
AI
1
Gây đau khổ
1
Gây đau khổ
1
Gây đau khổ