subordinado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/suboɾdiˈnado/
Nghĩa chính
- Phụ thuộc, cấp dưới, lệ thuộctính từsubordinate, subordinating
- Cấp dưới, người dưới quyềndanh từsubordinate
- Quá khứ phân từ của subordinarđộng từpast participle of subordinar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subordinadoDạng gốc (base form)
- subordinadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- subordinadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- subordinadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oración subordinada | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "¿ ?" " ."“Bạn học ngôn ngữ của quốc gia đó vì đất nước bạn phụ thuộc vào nó?” “Tôi chưa bao giờ nghĩ tới.”
- .Anh ấy bước trước mặt cấp dưới của mình.
- .Anh ấy không có quyền lực đối với cấp dưới của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phụ thuộc
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc subordinadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung