Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumiso
C1
tính từ
(adjective)
/suˈmiso/
Nghĩa chính
1
Phục tùng
tính từ
submissive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumiso
Dạng gốc
(base form)
sumis
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sumiso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sumis
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
submissive
Phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phục tùng
sometido
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sumisión
AI
1
Phục tùng
1
Phục tùng
1
Phục tùng