Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sometido
B1
tính từ
(adjective)
/someˈtido/
Nghĩa chính
1
Phục tùng
tính từ
submissive
2
Cấp dưới
tính từ
subordinate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sometido
Dạng gốc
(base form)
sometid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sometido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sometid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
所属
suǒ shǔ
Cấp dưới, thuộc hạ
Tiếng Anh
subordinate
Có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn ai
submissive
Phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phục tùng
sumiso
Cấp dưới
subordinado
AI
1
Phục tùng
2
Cấp dưới
1
Phục tùng
2
Cấp dưới
1
Phục tùng
2
Cấp dưới