solvencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng thanh toándanh từsolvency
- Giải phóng mặt bằngdanh từclearance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solvenciaDạng gốc (base form)
- solvenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solvencia crediticiadanh từ | danh từ | Xếp hạng tín dụng |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- creditTiếng Anhtương đương
- deudatrái nghĩaKhả năng trả hết các nghĩa vụ tài chính, trái ngược với tình trạng có nợ.
- posibilidadđồng nghĩaKhả năng tài chính đủ để trang trải các khoản chi.