Dịch

solvencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng thanh toándanh từsolvency
  2. Giải phóng mặt bằngdanh từclearance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solvenciaDạng gốc (base form)
  2. solvenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

solvencia crediticiadanh từXếp hạng tín dụng

AI