solvency
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có thể trả được nợdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of having enough funds or liquid assets to pay all of one's debts; the state of being solvent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solvencyDạng gốc (base form)
- solvenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solvency margindanh từ | danh từ | Số tiền còn lại sau khi trừ đi các khoản nợ còn nợ |
Ví dụ
- .Khả năng thanh toán hoàn toàn là chuyện tính khí chứ không phải thu nhập.
- .Tom mơ đến khả năng tài chính vững vàng.
Họ từ (word family)
cùng gốc solvencyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- creditđồng nghĩaChỉ khả năng chi trả nợ, không nói đến toàn bộ lịch sử tín dụng.