Dịch

solvency

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có thể trả được nợdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of having enough funds or liquid assets to pay all of one's debts; the state of being solvent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solvencyDạng gốc (base form)
  2. solvenciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

solvency margindanh từSố tiền còn lại sau khi trừ đi các khoản nợ còn nợ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Khả năng thanh toán hoàn toàn là chuyện tính khí chứ không phải thu nhập.
  • .Tom mơ đến khả năng tài chính vững vàng.

AI