Dịch

soliviantar

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đánh thức, khuấy động, xúi giụcđộng từto rouse, stir up, incite
  2. Làm phiền; chọc tứcđộng từto annoy; to irritate
  3. Kích thíchđộng từto excite
  4. Mang lại hy vọng hão huyền chođộng từto give false hope to

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể soliviantarDanh động từ soliviantandoPhân từ soliviantado
Presente
yosolivianto
túsoliviantas
él/ella/Ud.solivianta
nosotrossoliviantamos
vosotrossoliviantáis
ellos/Uds.soliviantan

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lo lắng
  1. to worry

Ví dụ

  • - . , , , . , , .

AI