sobrero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/soˈbɾeɾo/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với alcornoquedanh từsynonym of alcornoque
- Bò dự trữdanh từreserve bull
- Nhà sản xuất phong bìdanh từenvelope maker
- Thêm, phụ tùng, dự trữtính từextra, spare, reserve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- 70 80 , 7, , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh