sobrepasar
B2động từ (verb)
/sobɾepaˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vượt quá, vượt quađộng từto surpass
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sobrepasarDanh động từ sobrepasandoPhân từ sobrepasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sobrepaso |
| tú | sobrepasas |
| él/ella/Ud. | sobrepasa |
| nosotros | sobrepasamos |
| vosotros | sobrepasáis |
| ellos/Uds. | sobrepasan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vượt quá
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sobrepasar los límites | Vượt quá giới hạn |
Ví dụ
- .Anh ta tăng tốc xe và vượt qua tôi.
- .Anh ta vượt quá tốc độ cho phép.
- .Chúng ta phải vượt qua nhiều khó khăn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- topTiếng Anhtương đương