Dịch

sobejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/soˈbexo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thức ăn thừadanh từleftovers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sobejoDạng gốc (base form)
  2. sobejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sobejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sobejaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Còn sót lại
  1. remaining, leftover

AI