Dịch

sitial

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈtjal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ghế (danh dự)danh từseat (of honour)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sitialDạng gốc (base form)
  2. sitialesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ghế đẩu
  1. stool

AI