Dịch

sinsabor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sinsaˈboɾ/

Nghĩa chính

  1. Sự nhạt nhẽo, thiếu hương vịdanh từinsipidness, lack of flavour
  2. Thất vọng, chán nảndanh từdisappointment, chagrin
  3. Rắc rối, khó khăndanh từtrouble, difficulty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinsaborDạng gốc (base form)
  2. sinsaboresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , , :

AI