sinsabor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sinsaˈboɾ/
Nghĩa chính
- Sự nhạt nhẽo, thiếu hương vịdanh từinsipidness, lack of flavour
- Thất vọng, chán nảndanh từdisappointment, chagrin
- Rắc rối, khó khăndanh từtrouble, difficulty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinsaborDạng gốc (base form)
- sinsaboresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , :