Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desabrimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desabɾiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự cay đắng
danh từ
embitterment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desabrimiento
Dạng gốc
(base form)
desabrimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embitterment
Tình trạng chán nản
AI
1
Sự cay đắng
1
Sự cay đắng
1
Sự cay đắng