Dịch

simón

giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/siˈmon/

Nghĩa chính

  1. Vâng, vâng vâng (thường được sử dụng để trả lời khẳng định cho một câu hỏi)thán từyes, hell yeah (commonly used to respond affirmatively to a question)
  2. Đồng nghĩa với hackney carriage: (lịch sử) xe do ngựa hackney kéo hoặc xe có động cơ được công chúng thuêqua tiếng Anhdanh từhackney cab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simónDạng gốc (base form)
  2. simonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San SimónMột thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvador
Simón diceSimon nói (trò chơi trẻ em)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI