Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsilo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hầm chứa
danh từ
silo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silo
Dạng gốc
(base form)
silo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silo
Tháp ủ chua
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silo
silo
gismo
Tam đoạn luận
danh từ
C2
silo
xano
siloxane
chưa dịch
danh từ
silo
gístico
Tam đoạn luận
tính từ
Từ liên quan
(related word)
cilla
granero
hórreo
pósito
troj
AI
1
Hầm chứa
1
Hầm chứa
1
Hầm chứa