Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silogismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tam đoạn luận
danh từ
syllogism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silogismo
Dạng gốc
(base form)
silogismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syllogism
Lập luận mà kết luận của nó được hỗ trợ bởi hai tiền đề, trong đó một tiền đề chứa thuật ngữ là vị ngữ của kết luận và tiền đề kia chứa thuật ngữ là chủ ngữ của kết luận; Điểm chung cho cả hai tiền đề là một thuật ngữ bị loại khỏi kết luận
AI
1
Tam đoạn luận
1
Tam đoạn luận
1
Tam đoạn luận