troj
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾox/
Nghĩa chính
- Người kiếm tiềndanh từgarner
- Một nhà kho được sử dụng đặc biệt để giữ ô liu riêng biệt trước khi nghiềndanh từa storeroom specifically used to keep olives separately before being ground
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trojDạng gốc (base form)
- trojesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- […]; […]