sextaferia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌseɡstaˈfeɾja/
Nghĩa chính
- Một ngày, thường là hàng năm, khi người dân thị trấn buộc phải tập trung lại để sửa chữa đường sádanh từa day, usually every year, on which townsfolk were obliged gathered together to repair the roadways
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sextaferiaDạng gốc (base form)
- sextaferiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh