Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ser considerado
Nghĩa chính
1
Được coi là
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ser considerado con alguien
Biết nghĩ cho ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
算是
suàn shì
Được coi là, coi như là
属
shǔ
Cấu thành, được coi là
Tiếng Anh
as
Như là, được coi là
pass for
Được coi là, trông như là
pass
Được dùng thay thế, được coi là
AI
1
Được coi là
1
Được coi là
1
Được coi là