Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sensato
B2
tính từ
(adjective)
/senˈsato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hợp lý
tính từ
sensible, reasonable, sound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sensato
Dạng gốc
(base form)
sensat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sensato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sensat
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sensato
sensat
amente
Một cách hợp lý, hợp lý
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
sensatez
Xuất hiện ở từ khác
合理
Tiếng Trung
tương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hợp lý
razonable
Khác
prudente
sano
Trái nghĩa
insensato
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Hiểu chuyện, biết điều, sáng suốt
Tiếng Anh
sensible
Có đầu óc xét đoán
AI
1
Hợp lý
1
Hợp lý
1
Hợp lý