Dịch

sensato

B2tính từ (adjective)
/senˈsato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hợp lýtính từsensible, reasonable, sound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sensatoDạng gốc (base form)
  2. sensatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sensatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sensataGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc sensato

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hợp lý
Trái nghĩa

AI