Dịch

seis

A1số từ (numeral)
Hay gặp
/ˈseis/nguồn

Nghĩa chính

  1. sáu, số sáusố từA1the cardinal number between five and seven; 6

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seisDạng gốc (base form)
  2. seisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a las seisVào lúc sáu giờ
seis de la tardeSáu giờ chiều
seis milsố từSáu nghìn
treinta y seissố từTam thập lục
ochenta y seissố từTám mươi sáu
sesenta y seissố từSáu mươi sáu
cuarenta y seissố từBốn mươi sáu
cincuenta y seissố từNăm mươi sáu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Anh ta khoe khoang rằng mình nói được sáu thứ tiếng.
  • , .Bàn tay anh ấy có sáu ngón thay vì năm ngón.
  • .Chúng tôi đã sống trọn sáu năm ở Tokyo.

AI