Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seiscientos
C1
số từ
(numeral)
/seisˈθjentos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sáu trăm
số từ
six hundred
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seiscientos
Dạng gốc
(base form)
seiscient
as
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
six hundred
Số đếm xuất hiện sau năm trăm chín mươi chín và trước sáu trăm một, được biểu thị bằng chữ số Ả Rập là 600
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cientos
AI
1
Sáu trăm
1
Sáu trăm
1
Sáu trăm