Dịch

seisavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/seiˈsabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ sáutính từsixth
  2. Hình lục giáctính từhexagonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seisavoDạng gốc (base form)
  2. seisavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. seisavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. seisavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ sáu
  1. sixth

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI