Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seisavo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/seiˈsabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Thứ sáu
tính từ
sixth
2
Hình lục giác
tính từ
hexagonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seisavo
Dạng gốc
(base form)
seisav
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
seisavo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
seisav
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Thứ sáu
Thứ sáu
sixth
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hexágono
sexto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sixth
Thứ sáu
hexagonal
Hình lục giác, có sáu cạnh
AI
1
Thứ sáu
2
Hình lục giác
1
Thứ sáu
2
Hình lục giác
1
Thứ sáu
2
Hình lục giác