seda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈseda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tơ tằm, sợi tơdanh từsilk (fine fiber excreted by the silkworm or other arthropod)
- Lụa, vải lụadanh từsilk (fine, soft cloth woven from silk fibers)
- Dạng chia của sedarđộng từinflection of sedar:
- Bộ Môi trường (Honduras)danh từ riêngacronym of Secretaría de Estado en el Despacho del Ambiente
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hilo de seda | Sợi tơ tằm | |
| ruta de la seda | Con đường tơ lụa | |
| seda cruda | Lụa thô | |
| seda natural | Lụa tự nhiên | |
| tela de seda | Vải lụa | |
| seda dentaldanh từ | danh từ | Chỉ nha khoa |
| como la sedatrạng từ | trạng từ | Giống như kim đồng hồ; suôn sẻ; đang bơi lội |
| papel de sedadanh từ | danh từ | Giấy lụa (để gói quà hoặc để gói những món đồ dễ vỡ) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Dây cước
- Dây cước, sợi chỉ mảnhthin string (long, very thin, and flexible structure made from threads twisted together)
Họ từ (word family)
cùng gốc sedaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn cho sâu tơ ăn gì?
- , .Dù khỉ nhìn thấy lụa, vẫn là khỉ.
- .Giấc mơ của tôi là băng qua Con Đường Tơ trên lạc đà.
Xuất hiện ở từ khác
- sededễ nhầm‘seda’ là từ tiếng Tây Ban Nha nghĩa là lụa, không liên quan đến ‘sede’.