Dịch

seda

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈseda/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tơ tằm, sợi tơdanh từsilk (fine fiber excreted by the silkworm or other arthropod)
  2. Lụa, vải lụadanh từsilk (fine, soft cloth woven from silk fibers)
  3. Dạng chia của sedarđộng từinflection of sedar:
  4. Bộ Môi trường (Honduras)danh từ riêngacronym of Secretaría de Estado en el Despacho del Ambiente

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedaDạng gốc (base form)
  2. sedasSố nhiều (plural)
  3. sedillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

hilo de sedaSợi tơ tằm
ruta de la sedaCon đường tơ lụa
seda crudaLụa thô
seda naturalLụa tự nhiên
tela de sedaVải lụa
seda dentaldanh từChỉ nha khoa
como la sedatrạng từGiống như kim đồng hồ; suôn sẻ; đang bơi lội
papel de sedadanh từGiấy lụa (để gói quà hoặc để gói những món đồ dễ vỡ)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Dây cước
  1. Dây cước, sợi chỉ mảnhthin string (long, very thin, and flexible structure made from threads twisted together)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn cho sâu tơ ăn gì?
  • , .Dù khỉ nhìn thấy lụa, vẫn là khỉ.
  • .Giấc mơ của tôi là băng qua Con Đường Tơ trên lạc đà.

AI