sedal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈdal/
Nghĩa chính
- Đường mỏng, chuỗidanh từthin line, string
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sedalDạng gốc (base form)
- sedalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh