Dịch

sedal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈdal/

Nghĩa chính

  1. Đường mỏng, chuỗidanh từthin line, string

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedalDạng gốc (base form)
  2. sedalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI