Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seccionamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɡsjonaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự chia cắt
danh từ
sectioning
2
Chuyển đổi
danh từ
switching
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seccionamiento
Dạng gốc
(base form)
seccionamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转变
zhuǎn biàn
Chuyển đổi, biến đổi
转型
zhuǎn xíng
Chuyển đổi, chuyển dịch
改变
gǎi biàn
Biến đổi, chuyển đổi
Tiếng Anh
switching
Hình phạt đánh roi
sectioning
Sự phân chia thành các phần
AI
1
Sự chia cắt
2
Chuyển đổi
1
Sự chia cắt
2
Chuyển đổi
1
Sự chia cắt
2
Chuyển đổi