Dịch

sectioning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân chia thành các phầndanh từA division into sections.
  2. Ví dụ về một người bị chia cắtdanh từAn instance of a person being sectioned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sectioningDạng gốc (base form)
  2. sectioningsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI