sazonar
C2động từ (verb)
/sasoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mùađộng từto season
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sazonarDanh động từ sazonandoPhân từ sazonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sazono |
| tú | sazonas |
| él/ella/Ud. | sazona |
| nosotros | sazonamos |
| vosotros | sazonáis |
| ellos/Uds. | sazonan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh