sangriento
C1tính từ (adjective)
/sanˈɡɾjento/
Nghĩa chính
- Đẫm máu, đầy máutính từbloody, blood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sangrientoDạng gốc (base form)
- sangrientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sangrientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sangrientaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deporte sangrientodanh từ | danh từ | Môn thể thao đẫm máu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sangredễ nhầmTính từ có nghĩa “đầy máu” hoặc “loang lổ máu”, không phải danh từ máu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cuộc chiến ngớ ngẩn và đẫm máu đã kết thúc.
- , , .Cuộc đời của một cướp biển không thú vị như mong đợi, quá đẫm máu, nên Mario quyết định bỏ và trở về nhà.
- .Quá trình độc tài đẫm máu nhất trong lịch sử Argentina đã được khởi động.