sangrar
B1động từ (verb)
/sanˈɡɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chảy máuđộng từto bleed
- Thụt lề, thụt đầu dòngđộng từto indent (begin a line at a greater or lesser distance from the margin)
- Trích nhựa, cạo mủđộng từto harvest resin by cutting a tree
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sangrarDanh động từ sangrandoPhân từ sangrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sangro |
| tú | sangras |
| él/ella/Ud. | sangra |
| nosotros | sangramos |
| vosotros | sangráis |
| ellos/Uds. | sangran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có bao giờ mũi chảy máu vào mùa hè không?
- ; .Bạn đang chảy máu khắp nơi; tôi sẽ giúp bạn.
- .Chiếc chân bị thương của anh ấy lại bắt đầu chảy máu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sangredễ nhầmĐộng từ nghĩa là “chảy máu”, còn sangre là danh từ “máu”.