Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sangrientamente
trạng từ
(adverb)
/sanˌɡɾjentaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đẫm máu, tàn nhẫn
trạng từ
bloodily, cruelly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sangrar
sangre
sangría
sangriento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bloodily
Tàn bạo; khát máu, thích đổ máu
AI
1
Một cách đẫm máu
1
Một cách đẫm máu
1
Một cách đẫm máu