Dịch

salva

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsalba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loạt đạn, cú vô lêdanh từsalvo, volley

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvaDạng gốc (base form)
  2. salvasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salva de aplausosdanh từTràng pháo tay
gastar la pólvora en salvasChưa có nghĩa
hacer la salvaChưa có nghĩa
señor de salvaChưa có nghĩa

AI