salva
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsalba/nguồn
Nghĩa chính
- Loạt đạn, cú vô lêdanh từsalvo, volley
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvaDạng gốc (base form)
- salvasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salva de aplausosdanh từ | danh từ | Tràng pháo tay |
| gastar la pólvora en salvas | Chưa có nghĩa | |
| hacer la salva | Chưa có nghĩa | |
| señor de salva | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc salvaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh