Dịch

salso

tính từ (adjective)
/ˈsalso/

Nghĩa chính

  1. Mặntính từsalty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salsoDạng gốc (base form)
  2. salsasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salsosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salsaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI