Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salso
tính từ
(adjective)
/ˈsalso/
Nghĩa chính
1
Mặn
tính từ
salty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salso
Dạng gốc
(base form)
sals
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
salso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sals
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salty
Mặn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salado
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
insulso
sal
salar
AI
1
Mặn
1
Mặn
1
Mặn