Dịch

salmón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salˈmon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá hồidanh từsalmon
  2. Màu hồng cam, màu cá hồidanh từsalmon (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salmónDạng gốc (base form)
  2. salmonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salmón rojoCá hồi mắt đỏ
salmón del DanubioCá hồi sông Danube, huchen
salmón zancadokeltchưa dịch
filete de salmónChưa có nghĩa
salmón a la parrillaChưa có nghĩa
salmón ahumadoChưa có nghĩa
salmón enlatadoChưa có nghĩa
salmón frescoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ? ¡ !Bạn đã thử pâté cá hồi chưa? Nó rất ngon!
  • .Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt.
  • .Các con cá hồi bơi ngược sông mỗi năm.

AI