salmón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salˈmon/nguồn
Nghĩa chính
- Cá hồidanh từsalmon
- Màu hồng cam, màu cá hồidanh từsalmon (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salmónDạng gốc (base form)
- salmonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salmón rojo | Cá hồi mắt đỏ | |
| salmón del Danubio | Cá hồi sông Danube, huchen | |
| salmón zancado | keltchưa dịch | |
| filete de salmón | Chưa có nghĩa | |
| salmón a la parrilla | Chưa có nghĩa | |
| salmón ahumado | Chưa có nghĩa | |
| salmón enlatado | Chưa có nghĩa | |
| salmón fresco | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc salmónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ? ¡ !Bạn đã thử pâté cá hồi chưa? Nó rất ngon!
- .Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt.
- .Các con cá hồi bơi ngược sông mỗi năm.