Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salmón rojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá hồi mắt đỏ
danh từ
The sockeye salmon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salmón rojo
Dạng gốc
(base form)
salm
ones rojos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá hồi mắt đỏ
1
Cá hồi mắt đỏ
1
Cá hồi mắt đỏ