salmonero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salmoˈneɾo/
Nghĩa chính
- Cá hồitính từsalmon
- Người câu cá hồidanh từsalmon fisher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salmoneroDạng gốc (base form)
- salmonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- salmonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- salmoneraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh