Dịch

salmonero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salmoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Cá hồitính từsalmon
  2. Người câu cá hồidanh từsalmon fisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salmoneroDạng gốc (base form)
  2. salmonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salmonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salmoneraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI