Dịch

salmonete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salmoˈnete/

Nghĩa chính

  1. Cá đối (cá)danh từmullet (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salmoneteDạng gốc (base form)
  2. salmonetesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI