Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salmonete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/salmoˈnete/
Nghĩa chính
1
Cá đối (cá)
danh từ
mullet (fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salmonete
Dạng gốc
(base form)
salmonete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mullet
Cá phèn
AI
1
Cá đối (cá)
1
Cá đối (cá)
1
Cá đối (cá)