sacudir
C1động từ (verb)
/sakuˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rũ bỏ, phủi bụiđộng từto shake off, dust
- Lắcđộng từto shake
- Lắc (đầu, để trả lời tiêu cực)động từto shake (the head, to give a negative response)
- Gật đầu (cái đầu, để đưa ra một phản ứng tích cực)động từto nod (the head, to give a positive response)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sacudirDanh động từ sacudiendoPhân từ sacudido
| Presente | |
|---|---|
| yo | sacudo |
| tú | sacudes |
| él/ella/Ud. | sacude |
| nosotros | sacudimos |
| vosotros | sacudís |
| ellos/Uds. | sacuden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacudir de encimađộng từ | động từ | Rũ bỏ |
| sacudir la perezađộng từ | động từ | Thoát ra khỏi mặt sau của một người |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Giật mình
- to jolt
Họ từ (word family)
cùng gốc sacudirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung