saca
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈsaka/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bao tải lớn, bao lớndanh từlarge sack, bag
- Việc lấy ra, sự khai thácdanh từremoval, extraction
- Dạng biến đổi của sacarđộng từinflection of sacar:
- Họ Sacadanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacaDạng gốc (base form)
- sacasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saca de correos | Bao thư bưu điện | |
| saca-tu-realdanh từ | danh từ | Đớp ruồi đỏ son (Pyrocephalus obscurus) |
| un clavo saca otro clavocụm từ | cụm từ | Chiếc đinh này đẩy chiếc đinh khác ra ngoài |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Sự xuất khẩu
- exportation
Họ từ (word family)
cùng gốc sacaVí dụ
- .Anh ấy luôn giành lợi thế khi chúng tôi chơi cờ domino.
- , .Đào một cái lỗ ở quả núi mà chỉ lôi ra được một con chuột.
- .Hãy tận dụng tối đa thời gian của bạn.