Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacarosa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sakaˈɾosa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đường sucrose
danh từ
sucrose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacarosa
Dạng gốc
(base form)
sacarosa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sucrose
Sucroza, đường mía
AI
1
Đường sucrose
1
Đường sucrose
1
Đường sucrose