Nghĩa chính
- Sucroza, đường míadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disaccharide with formula C₁₂H₂₂O₁₁, consisting of two simple sugars, glucose and fructose; normal culinary sugar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sucroseDạng gốc (base form)
- sucrosesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
sucr-“sugar”-ose
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sugarđồng nghĩaLà loại đường cụ thể tạo thành phần chính của đường ăn thông thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sucroseVí dụ
- , , , .Goran nói rằng HFCS chứa nhiều fructose, hay đường trái cây, hơn các chất tạo ngọt khác, chẳng hạn như sucroza hoặc đường ăn.
- .Phân tử sucroza bao gồm glucose và fructose.