Dịch

sucrose

C2danh từ (noun)
UK/ˈsuːkɹəʊz/US/ˈsukɹoʊs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sucroza, đường míadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disaccharide with formula C₁₂H₂₂O₁₁, consisting of two simple sugars, glucose and fructose; normal culinary sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucroseDạng gốc (base form)
  2. sucrosesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sucr-“sugar”-ose

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .Goran nói rằng HFCS chứa nhiều fructose, hay đường trái cây, hơn các chất tạo ngọt khác, chẳng hạn như sucroza hoặc đường ăn.
  • .Phân tử sucroza bao gồm glucose và fructose.

AI