sabo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsabo/
Nghĩa chính
- Tinh dịch, xuất tinhdanh từsemen, ejaculation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saboDạng gốc (base form)
- sabosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo no sabocụm từ | cụm từ | Thể hiện hoặc ảnh hưởng đến sự thiếu thông thạo tiếng Tây Ban Nha |
| sabor dulce | Vị ngọt | |
| sabor a algo | Có vị gì đó | |
| sabor amargo | Vị đắng | |
| sabor a vainilla | Hương vị va-ni | |
| sabor artificial | Hương vị nhân tạo |
Họ từ (word family)
cùng gốc saboNgôn ngữ khác
Tiếng Anh