Dịch

sabo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsabo/

Nghĩa chính

  1. Tinh dịch, xuất tinhdanh từsemen, ejaculation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saboDạng gốc (base form)
  2. sabosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yo no sabocụm từThể hiện hoặc ảnh hưởng đến sự thiếu thông thạo tiếng Tây Ban Nha
sabor dulceVị ngọt
sabor a algoCó vị gì đó
sabor amargoVị đắng
sabor a vainillaHương vị va-ni
sabor artificialHương vị nhân tạo

AI