Dịch

sabotaje

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saboˈtaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phá hoại, hành động phá hoạidanh từsabotage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabotajeDạng gốc (base form)
  2. sabotajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿Quén ?Ai là người hưởng lợi chính từ vụ phá hoại?
  • , .Bối cảnh vẫn trống rỗng, nên họ dễ thực hiện phá hoại.
  • .Đây là một hành động phá hoại.

AI