súbitamente
C1trạng từ (adverb)
/ˌsubitaˈmente/
Nghĩa chính
- Thình lình, đột ngột, bỗngtrạng từsuddenly, all of a sudden
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thình lình
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- 突然Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh