Dịch

súbitamente

C1trạng từ (adverb)
/ˌsubitaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Thình lình, đột ngột, bỗngtrạng từsuddenly, all of a sudden

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thình lình

Ngôn ngữ khác

AI