Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
súber
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ
danh từ
suber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
súber
Dạng gốc
(base form)
súber
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
副
fù
Phụ
次
cì
Thứ yếu, phụ
第二
dì èr
Thứ yếu, phụ
Tiếng Anh
suber
Sube; (mô) bần
AI
1
Phụ
1
Phụ
1
Phụ