rulo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrulo/
Nghĩa chính
- Cuộn tròn (tóc)danh từcurl (of hair)
- Máy uốn tócdanh từhair curler
- Quả bóng (phô mai, v.v.)danh từball (of cheese, etc)
- Bóng (dành cho thể dục dụng cụ)danh từball (for gymnastics)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruloDạng gốc (base form)
- rulosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung