Dịch

rulo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrulo/

Nghĩa chính

  1. Cuộn tròn (tóc)danh từcurl (of hair)
  2. Máy uốn tócdanh từhair curler
  3. Quả bóng (phô mai, v.v.)danh từball (of cheese, etc)
  4. Bóng (dành cho thể dục dụng cụ)danh từball (for gymnastics)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruloDạng gốc (base form)
  2. rulosSố nhiều (plural)

AI