roce
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈroθe/
Nghĩa chính
- Cọ xátdanh từrubbing
- Liên hệdanh từcontact
- Ma sátdanh từfriction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roceDạng gốc (base form)
- rocesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amigo con derecho a rocedanh từ | danh từ | Người bạn có lợi ích |
| con el roce, nace el cariño | Chưa có nghĩa |