Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾote/
Nghĩa chính
1
Chà xát; cọ xát
danh từ
rub; rubbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frote
Dạng gốc
(base form)
frote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frotamiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rub
Cọ; rụi
AI
1
Chà xát
1
Chà xát
1
Chà xát