Dịch

frote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾote/

Nghĩa chính

  1. Chà xát; cọ xátdanh từrub; rubbing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. froteDạng gốc (base form)
  2. frotesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI