Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinde
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrinde/
Nghĩa chính
1
Đầu ra
danh từ
output
2
Kết quả
danh từ
result
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinde
Dạng gốc
(base form)
rinde
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
效果
xiào guǒ
Kết quả, hiệu quả
究竟
jiū jìng
Kết quả, kết cục
成果
chéng guǒ
Kết quả, thành quả
Tiếng Anh
result
Bắt nguồn từ, do, sinh ra từ
output
Sản lượng
AI
1
Đầu ra
2
Kết quả
1
Đầu ra
2
Kết quả
1
Đầu ra
2
Kết quả